on the fly

on the fly

She prepared the presentation on the fly.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Khi đang di chuyển, khi đang vội vàng: "on the fly" mô tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, khi đang bận rộn hoặc trong lúc đang làm việc khác, không sự chuẩn bị trước.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết những thư đó một cách vội vàng, khi đang bận.)
  • (Anh ấy phải đưa ra quyết định ngay lập tức trong cuộc họp không thời gian suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something on the fly": làm việc đó một cách nhanh chóng, không kế hoạch.

    • The chef prepared the meal on the fly when the guests arrived early. (Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn một cách nhanh chóng khi khách đến sớm.)
  • "to learn on the fly": học khi đang làm, vừa làm vừa học.

    • New employees often have to learn on the fly in a fast-paced environment. (Nhân viên mới thường phải vừa làm vừa học trong môi trường làm việc nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • On the run: đang vội vã, đang di chuyển.
    • He ate breakfast on the run. (Anh ấy ăn sáng một cách vội vã.)
Từ đồng nghĩa
  • In a hurry: trong lúc vội vàng.
  • Hastily: một cách vội vã.
  • Immediately: ngay lập tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To do something on the fly: thực hiện việc đó ngay khi đang tiến hành.
    • We need to fix this problem on the fly. (Chúng ta cần sửa vấn đề này ngay lúc đang làm.)
Thành ngữ liên quan
  • On the fly thường được dùng trong các tình huống không chính thức, nhấn mạnh tính tức thời thiếu chuẩn bị.
    • He adapted his speech on the fly when the microphone broke. (Anh ấy đã điều chỉnh bài phát biểu ngay lập tức khi micro bị hỏng.)